menu_book
見出し語検索結果 "án kinh tế" (1件)
án kinh tế
日本語
フ経済事件
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
これは複雑な経済事件です。
swap_horiz
類語検索結果 "án kinh tế" (2件)
tập đoàn kinh tế đa ngành
日本語
名コングロマリット
format_quote
フレーズ検索結果 "án kinh tế" (2件)
Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
経済制裁は何年も続いています。
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
これは複雑な経済事件です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)